-
8Phố Đặng Vũ Hỷ - Long Biên – Ô TÔ - 88 M2 - % T – MT 7.3 M _ Giá 20.5
Đặng Vũ Hỷ, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội- 88 m2
- 9
- 8
20 tỷ 500 triệu -
5Hoàng Như Tiếp – Long Biên Ô Tô TRánh – 91 M2 – 4 T MT 5.6 M – Giá 31.
Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội- 91 m2
- 5
- 5
31 tỷ 500 triệu -
7Ngọc Thuỵ Long Biên – Ô Tô – 71 M2 – 4 Tầng – MT 4.5 M – Giá 12.15 Tỷ.
Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Hà Nội- 71 m2
- 4
- 4
12 tỷ 150 triệu -
9Chu Huy Mân – Long Biên – Ô TÔ – 69 m2 – 5 Tầng – MT 3.6 M – Giá 14.7
Chu Huy Mân, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà Nội- 69 m2
- 6
- 6
14 tỷ 700 triệu -
5Phố Phú Viên Long Biên – Ô TÔ Tr - 121 M2 – 2 T – MT 7.5 M – Giá 17.8
Phú Viên, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội- 121 m2
- 4
- 4
17 tỷ 800 triệu -
6Ngọc Khánh – Ba Đình – Ô Tô Tránh 146 M2 – 3 T – MT 14 M – Giá 42.4 Tỷ
Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội- 146 m2
- 3
- 3
42 tỷ 400 triệu -
5Tôn Đức Thắng – Đống Đa – Ô TÔ – 83 M2 – 3 T – MT 10 M – Giá 21.8 T
Tôn Đức Thắng, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Hà Nội- 83 m2
- 3
- 3
21 tỷ 800 triệu -
4Bán Đất - Ngọc Thuỵ - Long Biên – Ô Tô – 101 M2 – MT 5 M – Giá 13.9 T
Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Hà Nội- 101 m2
- 0
- 0
13 tỷ 900 triệu -
5Xuân Đỉnh – Bắc từ Liêm – Ô Tô Tr – 83 M2 – Đất – MT 6.4 M2 – Giá 23.3
Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội- 83 m2
- 0
- 0
23 tỷ 300 triệu -
5Tư Đình Long Biên – Ô TÔ – 136 M2 – Đất – MT 4.5 M – Giá 20.6 Tỷ.
Tư Đình, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Hà Nội- 136 m2
- 0
- 0
20 triệu 600 nghìn
