-
4Ngô Gia Tự - Long Biên – Ô Tô Tr – 99/120 M2 – C4 – MT 7.3 M - Giá 19.
Ngô Gia Tự, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Hà Nội- 120 m2
- 2
- 1
19 tỷ 900 triệu -
5Xuân Đỉnh – Phạm Văn Đồng – Ô TÔ - 56 M2 Đất – MT 3.6 M – Giá 13.4 Tỷ
Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội- 56 m2
- 0
- 0
13 tỷ 400 triệu -
6Hồng Tiến – Long Biên – Ô TÔ – 183 M2 – 7 Tâng – MT 6 M – Giá 43.1 Tỷ.
Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội- 183 m2
- 8
- 8
43 tỷ 100 triệu -
6Hồng Tiến – Long Biên – Ô TÔ – 85 M2 – 3 T – MT 6.9 M – Giá 18.3 Tỷ.
Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội- 85 m2
- 4
- 3
18 tỷ 300 triệu -
6Phố Ngọc Lâm – Long Biên Ô TÔ – 81 M2 – 6 T – MT 4.8 M – Giá 21.3 Tỷ.
Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội- 81 m2
- 6
- 6
21 tỷ 300 triệu -
6Phố Nguyễn Văn Linh – Long Biên – Ô Tô – 81 M2 – Đất – MT 5 M – Giá 13
Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội- 81 m2
- 0
- 0
13 tỷ 400 triệu -
7Xuân ĐỈnh – Bắc Từ Liêm – Ô TÔ Tr – 139 M2 – 9 T – MT 5.2 M – Giá 44.8
Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội- 139 m2
- 27
- 27
44 tỷ 800 triệu -
3Thạch Cầu – Long Biên – Ô TÔ – 152 M2 – Đât – MT 11.2 M – Giá 15.4 Tỷ.
Thạch cầu, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Hà Nội- 152 m2
- 0
- 0
15 tỷ 400 triệu -
9Biệt Thự - Ngọc Thuỵ - Long Biên – 219 M2 – 4 T – MT 14 M – Giá 32.8 T
Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Hà Nội- 219 m2
- 4
- 4
32 tỷ 800 triệu -
8Ngọc Thuỵ - Long Biên – Ô TÔ – 74 M2 – 2 T – MT 4.2 M – Giá 12.5 Tỷ. M
Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Hà Nội- 74 m2
- 2
- 1
12 tỷ 500 triệu
