Tổng quan về việc thay đổi hệ thống đô thị từ 01/01/2026
Cập nhật 4 loại đô thị trong hệ thống phân loại đô thị Việt Nam
Theo phân loại mới, hệ thống đô thị Việt Nam được sắp xếp lại và chỉ còn 4 loại đô thị, gồm: đô thị loại đặc biệt, đô thị loại I, đô thị loại II và đô thị loại III. Các loại đô thị được phân chia theo vai trò và quy mô từ cao xuống thấp, nhằm thống nhất cách quản lý và đánh giá mức độ phát triển đô thị trên cả nước. Từ năm 2026, khung phân loại này sẽ được áp dụng đồng bộ, thay thế hệ thống phân loại đô thị trước đây.
Đô thị loại đặc biệt

Đô thị loại đặc biệt là đô thị trung tâm tổng hợp cấp quốc gia và quốc tế, giữ vai trò đầu tàu về chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học – công nghệ và đối ngoại. Đây là nhóm đô thị có vị trí, vai trò và điều kiện phát triển đặc thù, không áp dụng cơ chế đánh giá, phân loại lại như các nhóm đô thị khác.
Hiện nay, Hà Nội và TP.HCM tiếp tục được xác định là đô thị loại đặc biệt. Hai đô thị này đóng vai trò trung tâm quyền lực quốc gia, trung tâm tài chính – kinh tế lớn nhất cả nước và là hạt nhân kết nối Việt Nam với khu vực và thế giới.
Đô thị loại I

Đô thị loại I là đô thị trung tâm quốc gia, có chức năng trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành quan trọng trên phạm vi toàn quốc. Nhóm đô thị này phải đáp ứng ngưỡng phát triển cao về quy mô dân số, kinh tế, hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội.
Theo tiêu chí mới, đô thị loại I cần có quy mô dân số từ 2,5 triệu người trở lên, thu nhập bình quân đầu người và tốc độ tăng trưởng GRDP thuộc nhóm 10 địa phương dẫn đầu cả nước trong nhiều năm liên tiếp. Ngoài ra, đô thị loại I phải có hạ tầng giao thông đầu mối cấp vùng và quốc tế, khả năng tổ chức các sự kiện quốc tế, hệ thống giao thông công cộng phát triển, định hướng đô thị thông minh và năng lực thích ứng biến đổi khí hậu ở mức khá trở lên.
Hiện nay, các đô thị như Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng và Cần Thơ được xác định là đô thị loại I theo khung phân loại mới.
Đô thị loại II

Đô thị loại II là đô thị trung tâm của tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương, giữ vai trò trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành của địa phương hoặc vùng liên tỉnh. Đây là nhóm đô thị có mức độ phát triển cao, đóng vai trò lan tỏa và dẫn dắt tăng trưởng trong phạm vi cấp tỉnh và vùng.
Theo quy định, đô thị loại II phải có quy mô dân số từ 500.000 người trở lên, mật độ dân số bình quân tối thiểu 1.500 người/km² và tỷ lệ lao động phi nông nghiệp đạt từ 95%. Bên cạnh đó, các tiêu chí mới yêu cầu đô thị loại II phải đáp ứng đồng bộ về cấp thoát nước, xử lý nước thải, phân loại rác tại nguồn, sử dụng năng lượng tái tạo, ngầm hóa hạ tầng kỹ thuật và cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình.
Trong nhóm này, TP Thủ Đức cùng các khu vực phường thuộc quận trước khi sắp xếp đơn vị hành chính được xác định là đô thị loại II theo phân loại mới.
Đô thị loại III

Đô thị loại III là đô thị trung tâm tiểu vùng thuộc tỉnh hoặc thành phố, có vai trò trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành trong phạm vi tiểu vùng. Nhóm đô thị này giữ vị trí kết nối giữa đô thị trung tâm cấp tỉnh với các khu vực nông thôn và vùng phụ cận.
Theo khung phân loại mới, toàn bộ các đô thị loại IV, V, thị xã và thị trấn trước đây, cũng như các đô thị chưa được công nhận loại, sẽ được xác định là đô thị loại III nếu đáp ứng bộ tiêu chí chung. Đô thị loại II và III đều phải đạt tối thiểu 75 điểm theo bộ tiêu chí đánh giá toàn đô thị, đồng thời có ít nhất một đơn vị hành chính cấp xã/phường đạt từ 75 điểm trở lên để đủ điều kiện công nhận.
Sự thay đổi chính trong cách xếp hạng đô thị
Theo Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15, hệ thống phân loại đô thị được điều chỉnh theo hướng tinh gọn, thống nhất và phản ánh thực chất mức độ phát triển đô thị. Bên cạnh rút gọn số loại đô thị, nghị quyết còn thay đổi cách đánh giá và bổ sung cơ chế chuyển tiếp nhằm hạn chế xáo trộn trong quá trình áp dụng từ năm 2026.

Bỏ các loại đô thị IV và V
Đô thị loại IV và V không còn được duy trì trong hệ thống phân loại. Các đô thị, thị xã và thị trấn trước đây thuộc hai nhóm này được sắp xếp lại, xác định là đô thị loại III theo khung mới. Nhờ đó, hệ thống phân loại trên phạm vi cả nước được thống nhất còn 4 loại đô thị, thay vì 6 loại như trước.
Từ “đạt/không đạt” sang hệ thống điểm số
Cách xếp hạng đô thị không còn dựa trên việc đáp ứng hay không đáp ứng tiêu chí, mà chuyển sang đánh giá bằng thang điểm. Mỗi đô thị được chấm điểm theo bộ tiêu chí thống nhất, làm căn cứ xác định loại đô thị và theo dõi mức độ phát triển qua từng giai đoạn.
Điều kiện chuyển tiếp trong phân loại
Danh sách các đô thị thay đổi phân loại (tiêu biểu)
Dưới tác động của Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15, danh sách các đô thị trên cả nước có sự điều chỉnh phân loại theo hướng tinh gọn và thống nhất hơn, trong đó một số đô thị lớn tiếp tục giữ vai trò hạt nhân, còn nhiều đô thị cấp tỉnh được sắp xếp lại theo khung phân loại mới từ năm 2026. Việc điều chỉnh này phản ánh đúng hơn vị thế, quy mô và chức năng thực tế của từng đô thị trong hệ thống đô thị quốc gia.

- Theo đó, các đô thị có vai trò trung tâm vùng và quốc gia như Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng và Cần Thơ tiếp tục được xác định là đô thị loại I. Đây là nhóm đô thị đã hình thành rõ chức năng trung tâm tổng hợp, có ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế – xã hội của vùng và giữ vai trò đầu mối về hạ tầng, dịch vụ, giáo dục và logistics. Việc giữ nguyên phân loại đối với nhóm đô thị này giúp bảo đảm tính ổn định trong quản lý và định hướng phát triển dài hạn.
- Ở chiều ngược lại, nhiều thành phố thuộc tỉnh trước đây được xếp ở các nhóm khác nhau nay được sắp xếp lại theo khung phân loại mới, chủ yếu xác định là đô thị loại II. Có thể kể đến các đô thị tiêu biểu như Thái Nguyên, Việt Trì hay Vũng Tàu. Việc chuyển hạng này gắn với cách đánh giá mới dựa trên chấm điểm tổng thể, thay vì chỉ xét “đạt hay không đạt” như trước, qua đó phản ánh sát hơn trình độ phát triển đô thị, vai trò trung tâm tỉnh và khả năng đáp ứng các yêu cầu về hạ tầng, dịch vụ đô thị.
Nhìn chung, danh sách các đô thị thay đổi phân loại cho thấy xu hướng tái cấu trúc mặt bằng đô thị theo hướng rõ vai trò, giảm chồng chéo và tạo nền tảng thống nhất cho công tác quy hoạch, phân bổ nguồn lực và quản lý đô thị từ năm 2026 trở đi.
Việc thay đổi phân loại đô thị có ý nghĩa như thế nào?
Việc điều chỉnh hệ thống phân loại đô thị theo Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15 không chỉ là thay đổi về mặt kỹ thuật xếp hạng, mà còn tác động trực tiếp đến cách tổ chức, quản lý và phát triển hệ thống đô thị trong giai đoạn mới. Phân loại đô thị trở thành nền tảng để đánh giá đúng vai trò, vị thế và mức độ phát triển của từng đô thị, từ đó làm căn cứ cho quy hoạch, quản lý hành chính và định hướng đầu tư dài hạn.

Đồng bộ với mô hình chính quyền hai cấp
Một trong những ý nghĩa quan trọng của việc thay đổi phân loại đô thị là bảo đảm sự đồng bộ với mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Khi số lượng loại đô thị được tinh gọn và tiêu chí phân loại được chuẩn hóa, việc quản lý đơn vị hành chính đô thị trở nên rõ ràng, thống nhất hơn, hạn chế chồng chéo giữa các cấp. Như vậy giúp các địa phương dễ dàng triển khai quy hoạch đô thị, sắp xếp đơn vị hành chính và tổ chức bộ máy quản lý phù hợp với vai trò, quy mô thực tế của từng đô thị.
Thu hút đầu tư & phát triển bền vững
Việc điều chỉnh phân loại 4 loại đô thị theo Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15 giúp hệ thống đô thị Việt Nam tinh gọn, thống nhất và phản ánh đúng mức độ phát triển thực tế. Đây là cơ sở quan trọng để quy hoạch đồng bộ, phân bổ nguồn lực hiệu quả và tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư bất động sản theo hướng bền vững.
Để cập nhật nhanh các thông tin mới nhất về thị trường bất động sản, nhà đất và quy hoạch đô thị trên cả nước, bạn có thể thường xuyên truy cập Mogi,vn, kênh thông tin uy tín dành cho người mua, người bán và nhà đầu tư.
Xem thêm:




