Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 đang được xây dựng trên cơ sở dự thảo Nghị quyết mới, dự kiến áp dụng từ ngày 01/01/2026 theo quy định của pháp luật đất đai hiện hành. Việc ban hành Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý đất đai, làm căn cứ tính thuế, tiền sử dụng đất và các nghĩa vụ tài chính liên quan. Bài viết này của Mogi sẽ giới thiệu nội dung dự thảo, phạm vi áp dụng và những điểm đáng chú ý của Bảng giá đất Đồng Tháp 2026.
Nội dung chính dự thảo bảng giá đất Đồng Tháp 2026
Ngày 05/12/2025, Cổng Thông tin điện tử tỉnh Đồng Tháp đã công bố dự thảo Nghị quyết ban hành Bảng giá đất Đồng Tháp 2026, dự kiến áp dụng từ ngày 01/01/2026 theo quy định pháp luật đất đai hiện hành.
Điểm nổi bật của dự thảo là lần đầu tiên Đồng Tháp xây dựng bảng giá đất chi tiết theo từng loại đất và từng vị trí cụ thể, góp phần minh bạch hóa công tác quản lý đất đai và làm căn cứ xác định các nghĩa vụ tài chính liên quan. Dự thảo cũng ghi nhận giá đất tại nhiều khu vực trọng điểm như khu công nghiệp Mỹ Tho, Sông Hậu; các cụm công nghiệp Quảng Khánh, Trường Xuân; khu vực cửa khẩu Thường Phước, Dinh Bà, thu hút sự quan tâm lớn của người dân và doanh nghiệp.
| Tải xuống Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 (Dự thảo) |

Cơ sở pháp lý & phạm vi áp dụng của bảng giá đất Đồng Tháp 2026
Dự thảo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Tháp về việc ban hành Bảng giá các loại đất lần đầu trên địa bàn tỉnh (áp dụng từ ngày 01/01/2026) được xây dựng và công bố nhằm thực thi nghiêm túc các quy định mới của pháp luật đất đai quốc gia.
a. Cơ sở pháp lý
Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 được xây dựng và ban hành trên cơ sở Luật Đất đai 2024 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan, trong đó quy định rõ việc xây dựng và áp dụng bảng giá đất mới theo từng năm bắt đầu từ 01/01/2026 (thay thế cơ chế khung giá đất cũ) nhằm tiệm cận hơn với giá thị trường và phù hợp quản lý đất đai hiện đại. Theo đó, bảng giá đất được quyết định và công bố bởi Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Tháp trên đề xuất của Ủy ban nhân dân tỉnh và cơ quan chuyên môn liên quan
b. Phạm vi áp dụng: Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 là căn cứ pháp lý quan trọng để thực hiện các công việc quy định tại Luật Đất đai và các Nghị quyết hướng dẫn, cụ thể:
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc chuyển mục đích sử dụng đất theo quy định.
- Tính thuế sử dụng đất, thuế thu nhập từ việc chuyển quyền sử dụng đất, lệ phí trong quản lý và sử dụng đất, tiền xử phạt vi phạm hành chính liên quan đất đai.
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất.
- Tính tiền sử dụng đất khi bán nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước cho người đang thuê theo quy định.
- Các nghĩa vụ tài chính khác có liên quan đến đất đai theo quy định của pháp luật.
Luật Đất đai 2024 đã bổ sung nhiều trường hợp áp dụng mới bảng giá đất so với luật cũ, như sử dụng bảng giá đất để tính tiền thuê đất, tính giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất hoặc tính tiền đất khi bán nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước cho người thuê, góp phần minh bạch và hiệu quả hơn trong quản lý đất đai.

b. Nguyên tắc xác định giá đất theo vị trí: Bảng giá đất được xây dựng dựa trên phân loại vị trí đất theo các nhóm tuyến địa lý và mức độ phát triển, thường chia thành nhiều cấp vị trí, tùy theo mức độ thuận lợi, hạ tầng, kết nối giao thông và giá trị thị trường tại từng vị trí, cụ thể:
- Vị trí 1: Giá cao nhất (hệ số 100% – mặt tiền đường chính, lợi thế cao nhất về hạ tầng, thương mại).
- Vị trí 2: Hệ số khoảng 70-80%.
- Vị trí 3: Hệ số khoảng 50-60%.
- Vị trí 4: Hệ số khoảng 30-40%.
- Vị trí 5: Hệ số thấp nhất (khoảng 10-20%, hoặc mức giá tối thiểu cho vị trí sâu, hẻm nhỏ).
Những khu vực nổi bật theo dự thảo bảng giá đất Đồng Tháp 2026
Dự thảo Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 vừa công bố đã ghi nhận nhiều khu vực có mức giá đất khác biệt theo từng loại sử dụng, phản ánh vị trí chiến lược và tiềm năng phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh. Dưới đây là những khu vực nổi bật và mức giá đất đề xuất trong dự thảo, tính theo đơn vị nghìn đồng/m²:
a. Khu cửa khẩu quốc tế Thường Phước và Dinh Bà
Đây là hai khu vực biên giới chiến lược, giáp Campuchia, với tiềm năng lớn về thương mại, logistics và dịch vụ biên mậu. Dự thảo quy định giá đất cao hơn tại các tuyến đường chính và trung tâm thương mại, nhằm khuyến khích đầu tư vào hạ tầng biên giới.
- Khu cửa khẩu quốc tế Thường Phước (huyện Hồng Ngự):
- Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp: 1.140 nghìn đồng/m² (đường ĐT 841 đoạn từ cầu Thường Phước đến cửa khẩu); 690 nghìn đồng/m² (đường ra bến nước khu báo thuế và đường nội bộ rộng 7-10m).
- Đất thương mại – dịch vụ: 1.290 nghìn đồng/m² (đường ĐT 841 đoạn chính); 780 nghìn đồng/m² (đường nội bộ).
- Khu cửa khẩu quốc tế Dinh Bà (huyện Tân Hồng):
- Đất ở tại Trung tâm thương mại chợ Dinh Bà: 6.400 nghìn đồng/m² (đường Quốc lộ 30 và lộ 30 cũ); 5.400 nghìn đồng/m² (các đường còn lại).
- Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp: 3.200 nghìn đồng/m² (Trung tâm thương mại chợ Dinh Bà); dao động 900 – 740 nghìn đồng/m² (các đoạn đường khác).
- Đất thương mại – dịch vụ: 4.200 nghìn đồng/m² (Trung tâm thương mại); 1.020 – 840 nghìn đồng/m² (Quốc lộ 30 đoạn từ chợ Dinh Bà đến cuối đường và đường nội bộ rộng từ 7m trở lên).

b. Khu công nghiệp
Giá đất tại các khu công nghiệp dao động từ 940 – 1.800 nghìn đồng/m², tùy thuộc vào vị trí, hạ tầng và lợi thế logistics (sông nước, đường bộ). Đây là mức giá cạnh tranh, nhằm thúc đẩy công nghiệp hóa tỉnh Đồng Tháp.
Một số ví dụ nổi bật:
- Khu công nghiệp Trần Quốc Toản: 1.500 nghìn đồng/m².
- Khu công nghiệp Sông Hậu: 1.660 nghìn đồng/m² (lợi thế logistics sông nước).
- Khu công nghiệp Sa Đéc:
- Khu A1: 1.540 nghìn đồng/m².
- Khu C: 1.600 nghìn đồng/m².
- Khu C mở rộng: 1.580 nghìn đồng/m².
- Khu công nghiệp Mỹ Tho: 1.800 nghìn đồng/m² (mức cao nhất, phù hợp cho công nghiệp nặng và dự án lớn).
c. Cụm công nghiệp
Giá đất tại các cụm công nghiệp rộng hơn, từ 940 – 3.598 nghìn đồng/m², với mức cao nhất dành cho các cụm gần đô thị và có tiềm năng dịch vụ – thương mại.
Ví dụ điển hình:
- Cụm công nghiệp Quảng Khánh (giai đoạn 1, phường Mỹ Trà, TP. Cao Lãnh): 3.598 nghìn đồng/m² (mức cao nhất, lý tưởng cho dự án dịch vụ – thương mại đô thị).
- Cụm công nghiệp Dịch vụ – Thương mại Trường Xuân (xã Trường Xuân, huyện Tháp Mười):
- Đã san lấp mặt bằng: 1.680 nghìn đồng/m².
- Chưa san lấp: 1.200 nghìn đồng/m² (mức thấp hơn để khuyến khích đầu tư ban đầu).
- Các cụm công nghiệp khác: Dao động 940 – 2.000 nghìn đồng/m², tùy vị trí và quy mô.

d. Đất nông nghiệp và đất ở tại các xã, phường
Đối với đất nông nghiệp và đất ở thông thường, dự thảo ghi nhận sự tăng nhẹ ở vùng ven đô (do đô thị hóa và hạ tầng phát triển), trong khi ổn định ở trung tâm để tránh biến động mạnh. Giá đất được phân loại chi tiết theo vị trí 1 đến vị trí 5 (hoặc hơn tùy khu vực), với hệ số giá giảm dần:
- Vị trí 1: 100% (mặt tiền đường chính, lợi thế cao nhất).
- Vị trí 2-5: Hệ số giảm dần (khoảng 70-80%, 50-60%, 30-40%, 10-20% hoặc mức tối thiểu cho hẻm sâu).
Ứng dụng của bảng giá đất Đồng Tháp 2026
Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 không chỉ là cơ sở xác định giá trị đất theo từng vị trí, loại đất mà còn là công cụ pháp lý quan trọng trong quản lý, tính toán nghĩa vụ tài chính và hỗ trợ hoạt động đầu tư – thương mại tại địa phương. Trên cơ sở Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn, bảng giá đất được áp dụng trong nhiều tình huống sau:
a. Tính nghĩa vụ tài chính về đất đai
Bảng giá đất được sử dụng để tính các khoản nghĩa vụ tài chính mà tổ chức, cá nhân phải nộp khi sử dụng đất, bao gồm:
- Tiền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất.
- Tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất và thu tiền thuê hàng năm.
- Thuế sử dụng đất theo quy định thuế của Nhà nước.
- Lệ phí, phí và các khoản liên quan trong quản lý, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Xác định mức phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai khi người sử dụng đất vi phạm các quy định pháp luật.
b. Tính giá khởi điểm trong đấu giá quyền sử dụng đất
Khi Nhà nước tổ chức đấu giá quyền sử dụng đất, bảng giá đất là một trong các cơ sở để xác định giá khởi điểm đấu giá, đảm bảo tính minh bạch và phản ánh tương đối giá trị đất theo vị trí và mục đích sử dụng. Bảng giá này giúp chuẩn hóa mức giá khởi điểm theo từng khu vực, từ đó tạo điều kiện cạnh tranh công bằng cho nhà đầu tư.

c. Cơ sở pháp lý minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân
Việc công bố bảng giá đất Đồng Tháp 2026 tạo ra một cơ sở pháp lý minh bạch giúp doanh nghiệp và cá nhân chủ động trong kế hoạch đầu tư, thương mại, logistics và các lĩnh vực liên quan đến sử dụng đất. Cụ thể:
- Doanh nghiệp bất động sản, logistics, kho bãi có thể dùng bảng giá để dự toán chi phí đất đai, phân tích tính khả thi của dự án
- Nhà đầu tư trong và ngoài nước dễ dàng đánh giá chi phí sử dụng đất theo pháp luật, giảm rủi ro trong quyết định đầu tư.
- Cá nhân, hộ gia đình có cơ sở rõ ràng để tính toán quyền lợi và nghĩa vụ khi tiến hành chuyển đổi mục đích sử dụng đất hoặc tham gia đấu giá đất
d. Hỗ trợ tính toán các nghĩa vụ khác theo pháp luật
Ngoài các ứng dụng trên, bảng giá đất còn được sử dụng để:
- Tính giá trị đất trong bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất cho các dự án phát triển – phù hợp nguyên tắc minh bạch và công bằng.
- Làm cơ sở xác định giá trị quyền sử dụng đất trong chuyển nhượng, góp vốn, thế chấp, hỗ trợ sự an toàn pháp lý trong giao dịch.
- Tính toán cơ sở thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất theo quy định.
Mua bán đất Đồng Tháp giá tốt ở đâu?
Trong bối cảnh Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 chuẩn bị áp dụng, nhu cầu tìm mua – chuyển nhượng đất với mức giá hợp lý, pháp lý rõ ràng tại Đồng Tháp đang ngày càng tăng. Để tránh rủi ro về giá “ảo”, thông tin thiếu minh bạch hoặc giao dịch không đúng quy định, người mua và nhà đầu tư nên ưu tiên các nền tảng bất động sản uy tín, có dữ liệu tin đăng được kiểm duyệt.

Mogi là một trong những kênh mua bán bất động sản đáng tin cậy, cho phép người dùng tra cứu tin bán đất Đồng Tháp theo khu vực, mức giá, diện tích và loại đất, với dữ liệu được cập nhật thường xuyên, đầy đủ thông tin về vị trí, pháp lý và giá tham khảo. Nhờ tính năng lọc tin theo nhu cầu thực tế và kết nối trực tiếp người bán – người mua, Mogi giúp hạn chế trung gian, tăng khả năng tìm được đất Đồng Tháp giá tốt, đồng thời hỗ trợ người mua dễ dàng so sánh với bảng giá đất Đồng Tháp 2026 để chủ động đàm phán, lựa chọn phương án phù hợp.
Lời kết
Bài viết trên đã tổng hợp những thông tin quan trọng liên quan đến Bảng giá đất Đồng Tháp 2026, bao gồm nội dung dự thảo, cơ sở pháp lý và các khu vực có mức giá đáng chú ý. Việc nắm rõ bảng giá đất mới sẽ giúp người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư chủ động hơn trong tính toán nghĩa vụ tài chính, giao dịch và kế hoạch sử dụng đất. Để cập nhật thêm thông tin thị trường và tham khảo các tin rao với giá nhà đất minh bạch, bạn có thể xem thêm những chia sẻ và tin đăng mới nhất tại Mogi.
Xem thêm bài viết cùng chủ đề:
- Dự thảo bảng giá đất TPHCM 2026: Những thay đổi đáng chú ý
- Dự thảo bảng giá đất Vĩnh Long 2026: Cập nhật chi tiết và dự kiến áp dụng
- Dự kiến bảng giá đất Hà Nội 2026: Điều chỉnh khung giá và xu hướng thị trường
Một số câu hỏi thường gặp về bảng giá đất Đồng Tháp 2026
-
Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 có hiệu lực từ khi nào?
Bảng giá đất được ban hành theo dự thảo Nghị quyết của HĐND tỉnh Đồng Tháp sẽ chính thức áp dụng từ ngày 01/01/2026 đến hết ngày 31/12/2030 (giai đoạn 5 năm đầu tiên). Sau đó, bảng giá sẽ được điều chỉnh hàng năm để tiệm cận giá thị trường theo quy định tại Điều 159 Luật Đất đai 2024.
-
Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 dùng để làm gì?
Bảng giá đất là căn cứ chính để tính toán các nghĩa vụ tài chính liên quan đến đất đai, mở rộng hơn so với trước đây, cụ thể:
– Tính tiền sử dụng đất khi công nhận quyền sử dụng đất, giao đất không đấu giá, chuyển mục đích sử dụng đất.
– Tính tiền thuê đất (trả một lần hoặc hàng năm).
– Tính thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, thuế thu nhập từ chuyển quyền.
– Tính lệ phí trước bạ, phí thẩm định và các lệ phí khác.
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai.
– Tính giá khởi điểm đấu giá quyền sử dụng đất.
– Tính tiền sử dụng đất khi bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người thuê. Bảng giá không áp dụng trực tiếp cho bồi thường thu hồi đất (sẽ dùng giá đất cụ thể theo thị trường). -
Bảng giá đất Đồng Tháp 2026 gồm những loại đất nào?
Dự thảo phân loại chi tiết theo các nhóm đất chính theo Luật Đất đai 2024:
– Đất ở (đô thị và nông thôn).
– Đất nông nghiệp (trồng cây hàng năm, cây lâu năm, đất nuôi trồng thủy sản, đất rừng sản xuất…).
– Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp (khu công nghiệp, cụm công nghiệp).
– Đất thương mại – dịch vụ.
– Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, sản xuất vật liệu xây dựng.
– Các loại đất đặc thù khác (đất sông ngòi, kênh rạch, đất giao thông…). Giá đất được quy định theo vị trí (thường từ vị trí 1 đến vị trí 5), khu vực và tuyến đường cụ thể. -
Giá đất trong bảng giá đất Đồng Tháp 2026 có phải là giá thị trường không?
Không hoàn toàn. Bảng giá đất được xây dựng nhằm tiệm cận giá thị trường trong điều kiện bình thường, dựa trên các phương pháp định giá theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP. Tuy nhiên, giá trong bảng thường thấp hơn giá giao dịch thực tế để đảm bảo hài hòa lợi ích Nhà nước – người dân – nhà đầu tư, tránh gây shock kinh tế.
Đối với các trường hợp cần chính xác cao (như bồi thường thu hồi đất), sẽ áp dụng giá đất cụ thể do hội đồng thẩm định xác định sát thị trường hơn. -
Người dân và doanh nghiệp có thể tra cứu bảng giá đất Đồng Tháp 2026 ở đâu?
Bạn có thể tra cứu dự thảo đầy đủ (bao gồm Nghị quyết và các phụ lục chi tiết) tại các nguồn chính thức:
– Cổng Thông tin điện tử tỉnh Đồng Tháp.
– Các trang web uy tín liên quan đến Quy định bất động sản như Thư viện Pháp luật.
– Các trang web bất động sản với nguồn tham khảo uy tín như Mogi.vn. -
Dự thảo bảng giá đất 2026 có thể thay đổi trước khi chính thức ban hành hay không?
Có. Dự thảo đang trong giai đoạn lấy ý kiến góp ý rộng rãi từ người dân, doanh nghiệp và các tổ chức. Các ý kiến sẽ được tiếp thu, điều chỉnh để hoàn thiện trước khi trình HĐND tỉnh thông qua tại kỳ họp cuối năm 2025.




